gün

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Xem gun.

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ[sửa]

Danh từ[sửa]

gün (mục tiêu hạn định günü)

  1. Ngày.