Bước tới nội dung

gaieté

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
gaieté
/ɡe.te/
gaietés
/ɡɛ.te/

gaieté gc /ɡe.te/

  1. Sự vui vẻ; tính vui vẻ.
  2. (Số nhiều) Trò vui; điều vui đùa; lời vui đùa.
    De gaieté de coeur — vui lòng (làm gì).

Trái nghĩa

Tham khảo