gaieté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡe.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gaieté /ɡe.te/ |
gaietés /ɡɛ.te/ |
gaieté gc /ɡe.te/
- Sự vui vẻ; tính vui vẻ.
- (Số nhiều) Trò vui; điều vui đùa; lời vui đùa.
- De gaieté de coeur — vui lòng (làm gì).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gaieté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)