Bước tới nội dung

galoper

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɡa.lɔ.pe/

Nội động từ

[sửa]

galoper nội động từ /ɡa.lɔ.pe/

  1. Phi nước đại.
  2. (Thân mật) Chạy nhanh; hoạt động mạnh.
    Les gamins galopaient derrière lui — tụi trẻ chạy nhanh sau anh ta
    Son imagination galope — trí tưởng tượng của anh ta hoạt động mạnh
  3. Cầu, chuộng.
    Je ne galope pas après le vin — tôi không chuộng rượu nào

Ngoại động từ

[sửa]

galoper ngoại động từ /ɡa.lɔ.pe/

  1. Cho (ngựa) phi nước đại.
  2. (Thân mật) Thúc ép.
    Le besoin le galope — nhu cầu thúc ép nó

Tham khảo

[sửa]