Bước tới nội dung

gare

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
gare
/ɡaʁ/
gares
/ɡaʁ/

gare gc /ɡaʁ/

  1. (Nhà) Ga.
    Gare terminus — ga cuối
    Gare aérienne — ga hàng không
    Gare des marchandises — ga hàng hoá
    Gare à bestiaux — ga vận chuyển gia súc
    Gare à voyageurs — ga vận chuyển hành khách
    Gare de départ — ga ra đi
    Gare d’arrivée — ga đến
    Gare expéditrice — ga gửi hàng đi
    Gare de correspondance — ga chuyển tiếp, ga liên vận
    Gare fluviale — ga đường sông
    Gare maritime — ga đường biển
    Gare de transbordement — ga đổi tàu
    Gare de transit — ga liên vận
  2. Bãi đỗ (của tàu thuyền trên sông).

Thán từ

[sửa]

gare /ɡaʁ/

  1. Coi chừng!; liệu hồn!
    Gare devant! — coi chừng phía trước
    Gare à vous si vous recommencez! — nếu còn thế thì liệu hồn!
    sans crier gare — không báo trước

Tham khảo

[sửa]