gare
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡaʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gare /ɡaʁ/ |
gares /ɡaʁ/ |
gare gc /ɡaʁ/
- (Nhà) Ga.
- Gare terminus — ga cuối
- Gare aérienne — ga hàng không
- Gare des marchandises — ga hàng hoá
- Gare à bestiaux — ga vận chuyển gia súc
- Gare à voyageurs — ga vận chuyển hành khách
- Gare de départ — ga ra đi
- Gare d’arrivée — ga đến
- Gare expéditrice — ga gửi hàng đi
- Gare de correspondance — ga chuyển tiếp, ga liên vận
- Gare fluviale — ga đường sông
- Gare maritime — ga đường biển
- Gare de transbordement — ga đổi tàu
- Gare de transit — ga liên vận
- Bãi đỗ (của tàu thuyền trên sông).
Thán từ
gare /ɡaʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gare”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)