gazier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡa.zje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gazier /ɡa.zje/ |
gazier /ɡa.zje/ |
| Giống cái | gazier /ɡa.zje/ |
gazier /ɡa.zje/ |
gazier /ɡa.zje/
- Xem gaz
- Industrie gazière — công nghiệp khí đốt
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gazier /ɡa.zje/ |
gaziers /ɡa.zje/ |
gazier gđ /ɡa.zje/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “gazier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)