gaz

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[dy ɡaz]
[ɡɑːz]

(Chính thức)

[ɡɑʊ̯z]

(Khônng chính thức)

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
gaz
/ɡɑz/
gaz
/ɡɑz/

gaz /ɡɑz/

  1. Khí, hơi.
    Gaz comprimé — khí nén
    Gaz carbonique — khí cacbonit
    Gaz intestinaux — khí ruột
    Gaz asphyxiant/gaz suffocant — hơi ngạt
    Gaz de chauffage — khí đốt
    Gaz de ville — khí đốt dân dụng
    Gaz combustible — khí nhiên liệu
    Gaz détonant/gaz explosif — khí nổ
    Gaz délétère — khí độc hại
    Gaz d’échappement — khí xả, khí thải
    Gaz impur — khí bẩn
    Gaz d’éclairage — khí thắp sáng
    Gaz de gueulard/gaz de haut fourneau — khí lò cao
    Gaz de pétrole — khí dầu mỏ
    Gaz de mine — khí mỏ
    Gaz inerte — khí trơ
    Gaz lacrymogène — khí làm chảy nước mắt
    Gaz sternutatoire — khí gây hắt hơi
    Gaz vésicant — khí làm rộp da
    Gaz des marais — khí đầm lầy
    Gaz vomitif — khí gây nôn mửa
    Gaz méphitique — khí hôi thối
    Gaz rare — khí hiếm
    Gaz parfait — khí lí tưởng
  2. Ga.
    Mettre les gaz — dận ga
  3. Khí đốt; nhà máy khí đốt.
    Réchaud à gaz — lò đun khí đốt
    Un employé du gaz — một nhân viên nhà máy khí đốt
    à pleins gaz — (thân mật) hết tốc lực
    il y a de l’eau dans le gaz — (thông tục) tình hình căng thẳng có cơ cãi nhau đấy+ công việc có nhiều khó khăn đấy

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]