gentillesse
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒɑ̃.ti.jɛs/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gentillesse /ʒɑ̃.ti.jɛs/ |
gentillesses /ʒɑ̃.ti.jɛs/ |
gentillesse gc /ʒɑ̃.ti.jɛs/
- Lòng tử tế.
- Lời nói tử tế; hành động tử tế.
- (Từ hiếm; nghĩa ít dùng) Tính xinh xắn, tính dễ ưa.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Lời hóm hỉnh.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gentillesse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)