Bước tới nội dung

george

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dʒɔːdʒ/

Danh từ

george

  1. Thánh Gióoc.
    by george! — trời ơi!, úi chà chà!, ô kìa! (tỏ sự ngạc nhiên)
  2. (Từ lóng) Máy lái máy bay tự động.

Tham khảo