Bước tới nội dung

germinal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
germinal

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈdʒɜːm.nəl/

Tính từ

[sửa]

germinal /ˈdʒɜːm.nəl/

  1. (Thuộc) Mầm; có tính chất mầm.
  2. thời kỳ phôi thai.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ʒɛʁ.mi.nal/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực germinal
/ʒɛʁ.mi.nal/
germinal
/ʒɛʁ.mi.nal/
Giống cái germinale
/ʒɛʁ.mi.nal/
germinale
/ʒɛʁ.mi.nal/

germinal /ʒɛʁ.mi.nal/

  1. Xem germen
    Lignée germinale — dòng chủng hệ

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
germinal
/ʒɛʁ.mi.nal/
germinal
/ʒɛʁ.mi.nal/

germinal /ʒɛʁ.mi.nal/

  1. (Sử học) Tháng nảy mầm (lịch cộng hòa Pháp).

Tham khảo

[sửa]