germinal
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒɜːm.nəl/
Tính từ
germinal /ˈdʒɜːm.nəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “germinal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒɛʁ.mi.nal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | germinal /ʒɛʁ.mi.nal/ |
germinal /ʒɛʁ.mi.nal/ |
| Giống cái | germinale /ʒɛʁ.mi.nal/ |
germinale /ʒɛʁ.mi.nal/ |
germinal /ʒɛʁ.mi.nal/
- Xem germen
- Lignée germinale — dòng chủng hệ
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| germinal /ʒɛʁ.mi.nal/ |
germinal /ʒɛʁ.mi.nal/ |
germinal gđ /ʒɛʁ.mi.nal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “germinal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)