giám sinh
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zaːm˧˥ sïŋ˧˧ | ja̰ːm˩˧ ʂïn˧˥ | jaːm˧˥ ʂɨn˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟaːm˩˩ ʂïŋ˧˥ | ɟa̰ːm˩˧ ʂïŋ˧˥˧ | ||
Danh từ
giám sinh
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (cũ) Học trò ở Quốc tử giám trong thời phong kiến.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “giám sinh”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)