Bước tới nội dung

giây ánh sáng

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
zəj˧˧ ajŋ˧˥ saːŋ˧˥jəj˧˥ a̰n˩˧ ʂa̰ːŋ˩˧jəj˧˧ an˧˥ ʂaːŋ˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɟəj˧˥ ajŋ˩˩ ʂaːŋ˩˩ɟəj˧˥˧ a̰jŋ˩˧ ʂa̰ːŋ˩˧

Danh từ

giây ánh sáng

  1. (Vật lý học) Quãng đường một tia sáng đi được trong một giây.