glaciation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɡleɪ.ʃi.ˈeɪ.ʃən/
Danh từ
glaciation /ˌɡleɪ.ʃi.ˈeɪ.ʃən/
- Sự đóng băng.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “glaciation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡla.sja.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| glaciation /ɡla.sja.sjɔ̃/ |
glaciations /ɡla.sja.sjɔ̃/ |
glaciation gc /ɡla.sja.sjɔ̃/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “glaciation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)