glacis
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɡlæ.ˈsi/
Danh từ
glacis /ɡlæ.ˈsi/
- (Quân sự) Dốc thoai thoải trước pháo đài.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “glacis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡla.si/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| glacis /ɡla.si/ |
glacis /ɡla.si/ |
glacis gđ /ɡla.si/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “glacis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)