glaive
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈɡleɪv/
Danh từ
glaive /ˈɡleɪv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “glaive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ɡlɛv/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| glaive /ɡlɛv/ |
glaives /ɡlɛv/ |
glaive gđ /ɡlɛv/
- (Văn học) Từ cũ; nghĩa cũ thanh kiếm.
- remettre le glaive dans le fourreau — đình chiến
- tirer le glaive — khai chiến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “glaive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)