glissement
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ɡlis.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| glissement /ɡlis.mɑ̃/ |
glissements /ɡlis.mɑ̃/ |
glissement gđ /ɡlis.mɑ̃/
- Sự trượt; chuyển động trượt.
- Frottement de glissement — (cơ khí, cơ học) ma sát trượt
- Glissement vertical — (địa lý; địa chất) trượt đứng
- Sự lướt.
- Le glissement des cygnes à la surface de l’eau — thiên nga lướt trên mặt nước
- Sự chuyển dần sang, sự ngả về.
- Glissement à gauche — (chính trị) sự ngã về phe tả
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “glissement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)