gossamer
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈɡɑː.sə.mɜː/
Tính từ
gossamer + (gossamery) /'gɔsəməri/ /ˈɡɑː.sə.mɜː/
Danh từ
gossamer /ˈɡɑː.sə.mɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gossamer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)