gouvernant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡu.vɛʁ.nɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gouvernants /ɡu.vɛʁ.nɑ̃/ |
gouvernants /ɡu.vɛʁ.nɑ̃/ |
| Giống cái | gouvernants /ɡu.vɛʁ.nɑ̃/ |
gouvernants /ɡu.vɛʁ.nɑ̃/ |
gouvernant /ɡu.vɛʁ.nɑ̃/
- (Từ hiếm; nghĩa ít dùng) Cầm quyền.
- Le parti gouvernant — đảng cầm quyền
- les gouvernants — nhà cầm quyền
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gouvernant /ɡu.vɛʁ.nɑ̃/ |
gouvernants /ɡu.vɛʁ.nɑ̃/ |
gouvernant gc /ɡu.vɛʁ.nɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gouvernant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)