Bước tới nội dung

gouvernant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡu.vɛʁ.nɑ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực gouvernants
/ɡu.vɛʁ.nɑ̃/
gouvernants
/ɡu.vɛʁ.nɑ̃/
Giống cái gouvernants
/ɡu.vɛʁ.nɑ̃/
gouvernants
/ɡu.vɛʁ.nɑ̃/

gouvernant /ɡu.vɛʁ.nɑ̃/

  1. (Từ hiếm; nghĩa ít dùng) Cầm quyền.
    Le parti gouvernant — đảng cầm quyền
    les gouvernants — nhà cầm quyền

Trái nghĩa

Danh từ

Số ít Số nhiều
gouvernant
/ɡu.vɛʁ.nɑ̃/
gouvernants
/ɡu.vɛʁ.nɑ̃/

gouvernant gc /ɡu.vɛʁ.nɑ̃/

  1. dạy trẻ (ở các gia đình).
  2. quản gia (nhà người không vợ).

Tham khảo