grêle
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ɡʁɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | grêle /ɡʁɛl/ |
grêles /ɡʁɛl/ |
| Giống cái | grêle /ɡʁɛl/ |
grêles /ɡʁɛl/ |
grêle /ɡʁɛl/
- Mảnh, mảnh khảnh.
- Jambes grêles — chân mảnh khảnh
- Lanh lảnh.
- Voix grêle — giọng lanh lảnh
- intestin grêle — (giải phẫu) học ruột non
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| grêle /ɡʁɛl/ |
grêles /ɡʁɛl/ |
grêle gc /ɡʁɛl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grêle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)