grace note

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

grace note

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

grace note (số nhiều grace notes)

  1. (Âm nhạc) Nốt láy: nốt nhạc làm cho bản nhạc thêm hay.
  2. (Nghĩa bóng) Những điều vụn vặt.

Từ liên hệ[sửa]

Tham khảo[sửa]