Bước tới nội dung

grace note

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

grace note

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡreɪs.ˈnoʊt/

Danh từ

grace note (số nhiều grace notes)

  1. (Âm nhạc) Nốt láy: nốt nhạc làm cho bản nhạc thêm hay.
  2. (Nghĩa bóng) Những điều vụn vặt.

Từ liên hệ

Tham khảo