Bước tới nội dung

gravitation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˌɡræ.və.ˈteɪ.ʃən/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

gravitation /ˌɡræ.və.ˈteɪ.ʃən/

  1. (Vật lý) Sự hút, sự hấp dẫn.
    the law of gravitation — luật hấp dẫn

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɡʁa.vi.ta.sjɔ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
gravitation
/ɡʁa.vi.ta.sjɔ̃/
gravitation
/ɡʁa.vi.ta.sjɔ̃/

gravitation gc /ɡʁa.vi.ta.sjɔ̃/

  1. (Vật lý) Học, thiên (văn học) sức hút, sức hấp dẫn.
    Loi de la gravitation universelle — định luật vạn vật hấp dẫn

Tham khảo

[sửa]