gravitation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɡræ.və.ˈteɪ.ʃən/
| [ˌɡræ.və.ˈteɪ.ʃən] |
Danh từ
gravitation /ˌɡræ.və.ˈteɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gravitation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁa.vi.ta.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gravitation /ɡʁa.vi.ta.sjɔ̃/ |
gravitation /ɡʁa.vi.ta.sjɔ̃/ |
gravitation gc /ɡʁa.vi.ta.sjɔ̃/
- (Vật lý) Học, thiên (văn học) sức hút, sức hấp dẫn.
- Loi de la gravitation universelle — định luật vạn vật hấp dẫn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gravitation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)