greasy
Giao diện
Tiếng Anh
Từ nguyên
Từ tiếng Anh trung đại gresi, gressy, tương đương với grease + -y.
Cách phát âm
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈɡɹi.si/, (đặc biệt là phía nam Hoa Kì) /ˈɡɹi.zi/
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈɡɹiː.si/
- (Scotland, Ireland, một số người nói ở Birmingham) IPA(ghi chú): /ˈɡɹi.zi/
Âm thanh (Úc): (tập tin) - Vần: -iːsi, -iːzi
Tính từ
[sửa]greasy (so sánh hơn greasier, so sánh nhất greasiest)
- Giây mỡ, dính mỡ.
- Bằng mỡ; như mỡ.
- Béo, ngậy.
- Trơn, nhờn.
- a greasy road — đường trơn
- (Nghĩa bóng) Trơn tru, chạy đều (công việc).
- Mắc bệnh thối gót (ngựa).
- Chưa tẩy nhờn (len).
- (Hàng hải) Nhiều sương mù (trời).
- Thớ lợ, ngọt xớt (thái độ, lời nói.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “greasy”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ có hậu tố -y tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/iːsi
- Vần:Tiếng Anh/iːsi/2 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/iːzi
- Vần:Tiếng Anh/iːzi/2 âm tiết
- Tính từ tiếng Anh