Bước tới nội dung

greasy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Từ nguyên

Từ tiếng Anh trung đại gresi, gressy, tương đương với grease + -y.

Cách phát âm

Tính từ

[sửa]

greasy (so sánh hơn greasier, so sánh nhất greasiest)

  1. Giây mỡ, dính mỡ.
  2. Bằng mỡ; như mỡ.
  3. Béo, ngậy.
  4. Trơn, nhờn.
    a greasy road — đường trơn
  5. (Nghĩa bóng) Trơn tru, chạy đều (công việc).
  6. Mắc bệnh thối gót (ngựa).
  7. Chưa tẩy nhờn (len).
  8. (Hàng hải) Nhiều sương mù (trời).
  9. Thớ lợ, ngọt xớt (thái độ, lời nói.

Từ dẫn xuất

Tham khảo

Từ đảo chữ