griller
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁi.je/
Ngoại động từ
griller ngoại động từ /ɡʁi.je/
- Nướng.
- Viande grillée — thịt nướng
- Rang.
- Griller du café — rang cà phê
- Nung (quặng).
- Hơ lửa (vải, để đốt xơ).
- Thiêu đốt.
- Le soleil nous grille — mặt trời thiêu đốt chúng ta
- Làm cháy.
- Griller un moteur — làm cháy một động cơ
- Làm héo, làm quắt.
- La gelée grille les bourgeons — băng giá làm quắt mầm cây
- (Nghĩa bóng) Đốt cháy.
- Griller les étapes — đốt cháy giai đoạn
- (Thân mật) Vượt.
- Griller un concurrent — vượt đối thủ
- Griller un feu rouge — vượt đèn đỏ
- affaire grillée — việc hỏng bét
- griller une cigarette — (thân mật) đốt (hút) một điếu thuốc lá
Nội động từ
griller nội động từ /ɡʁi.je/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “griller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)