grosseur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁɔ.sœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| grosseur /ɡʁɔ.sœʁ/ |
grosseurs /ɡʁɔ.sœʁ/ |
grosseur gc /ɡʁɔ.sœʁ/
- Sự to lớn.
- Độ lớn.
- Des fils de grosseur différente — những sợi có độ lớn khác nhau
- Chỗ sưng, cục u.
- Avoir une grosseur à l’aine — sưng ở bẹn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grosseur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)