guigne
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡiɲ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| guigne /ɡiɲ/ |
guignes /ɡiɲ/ |
guigne gc /ɡiɲ/
- (Thân mật) Vận rủi, số đen.
- Anh đào dài xuống.
- se soucier de quelque chose comme d’une guigne — quan tâm rất ít đến điều gì
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “guigne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)