Bước tới nội dung

guilt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡɪɫt/

Danh từ

guilt /ˈɡɪɫt/

  1. Điều sai quấy, tội lỗi.
  2. Sự phạm tội, sự có tội.

Tham khảo