gymnastic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dʒɪm.ˈnæs.tɪk/
Tính từ
gymnastic /dʒɪm.ˈnæs.tɪk/
- (Thuộc) Thể dục.
Danh từ
gymnastic /dʒɪm.ˈnæs.tɪk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gymnastic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)