hémophile
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.mɔ.fil/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hémophile /e.mɔ.fil/ |
hémophiles /e.mɔ.fil/ |
| Giống cái | hémophile /e.mɔ.fil/ |
hémophiles /e.mɔ.fil/ |
hémophile /e.mɔ.fil/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hémophile /e.mɔ.fil/ |
hémophiles /e.mɔ.fil/ |
| Giống cái | hémophile /e.mɔ.fil/ |
hémophiles /e.mɔ.fil/ |
hémophile /e.mɔ.fil/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hémophile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)