halfpenny
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈheɪp.ni/
Danh từ
halfpenny số nhiều halfpennies /ˈheɪp.ni/
- Đồng nửa xu, đồng trinh (của Anh).
- (Số nhiều halfpence) Nửa xu, trinh (giá trị của đồng trinh).
- three halfpence — một xu rưỡi
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Một chút, một ít.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “halfpenny”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)