hamstring
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhæm.ˌstrɪŋ/
Danh từ
hamstring /ˈhæm.ˌstrɪŋ/
Ngoại động từ
hamstring ngoại động từ hamstringed /'hæmstriɳd/, hamstrung /'hæmstriɳd/ /ˈhæm.ˌstrɪŋ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hamstring”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)