handicraft
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhæn.dɪ.ˌkræft/
Từ nguyên
Từ handcraft, từ tiếng Anh cổ. Được ảnh hưởng bởi handiwork.
Danh từ
handicraft (số nhiều handicrafts) /ˈhæn.dɪ.ˌkræft/
Đồng nghĩa
- nghề thủ công
- nghệ thuật thủ công
- thợ thủ công
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “handicraft”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)