Bước tới nội dung

hardstanding

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌstæn.dɪŋ/

Danh từ

hardstanding /.ˌstæn.dɪŋ/

  1. Cũng hardstand.
  2. Diện tích lát cứng xe cộ (ô tô hoặc máy bay) có thể đỗ.

Tham khảo