dissonant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.nənt/
Tính từ
dissonant /.nənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dissonant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.sɔ.nɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dissonant /di.sɔ.nɑ̃/ |
dissonants /di.sɔ.nɑ̃/ |
| Giống cái | dissonant /di.sɔ.nɑ̃/ |
dissonants /di.sɔ.nɑ̃/ |
dissonant /di.sɔ.nɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dissonant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)