Bước tới nội dung

heeltap

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

heeltap /.ˌtæp/

  1. Miếng da gót (giày).
  2. Chút rượu thừa còn lạicốc (sau khi uống).
    no heeltaps! — uống cạn cốc rượu không được để thừa!

Tham khảo