hence
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɛnts/
| [ˈhɛnts] |
Phó từ
hence /ˈhɛnts/
- Sau đây, kể từ đây.
- a week hence — trong vòng một tuần lễ nữa; sau đay một tuần lễ
- Do đó, vì thế, vì lý do đó.
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Từ chỗ này, từ nơi đây ((thường) from hence).
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)