from

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈfrəm]

Giới từ[sửa]

from /ˈfrəm/

  1. Từ.
    to start from Hanoi — bắt đầu đi từ Hà-nội
    to know someone from a child — biết một người nào từ tấm bé
    to count from one to ten — đếm từ một đến mười
    from morning till night — từ sáng đến tối
    from place to place — từ nơi này sang nơi khác
    a letter from home — một bức thư (từ) nhà (gửi đến)
  2. Dựa vào, theo, do từ, xuất phát từ.
    to judge from appearances — dựa vào (theo) bề ngoài mà xét đoán
  3. Khỏi, đừng; tách khỏi, rời xa, cách.
    to save a thing from damage — giữ gìn một vật khỏi bị hư hỏng
    to go [away] from house — đi (xa) khỏi nhà
  4. Vì, do, do bởi.
    to tremble from fear — run lên vì sợ hãi
  5. Với.
    to differ from others — khác với những người khác; khác với những cái khác
  6. Bằng.
    wine is made from grapes — rượu vang làm bằng nho
  7. Của (ai... cho, gửi, tặng, đưa).
    gilfs from friends — quà của bạn bè (gửi tặng)

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]