heyvan
Giao diện
Tiếng Azerbaijan
[sửa]r=heyvanPlease see Module:checkparams for help with this warning.
| Kirin | һејван | |
|---|---|---|
| Ả Rập | حیوان | |
Từ nguyên
Cuối cùng là từ tiếng Ả Rập حَيَوَان (ḥayawān).
Cách phát âm
Âm thanh: (tập tin)
Danh từ
heyvan (đối cách xác định heyvanı, số nhiều heyvanlar)
Biến cách
| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | heyvan | heyvanlar |
| đối cách xác định | heyvanı | heyvanları |
| dữ cách | heyvana | heyvanlara |
| định vị cách | heyvanda | heyvanlarda |
| ly cách | heyvandan | heyvanlardan |
| sinh cách xác định | heyvanın | heyvanların |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Azerbaijan
- Pages using invalid parameters when calling Bản mẫu:az-variant
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Azerbaijan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập với gốc từ ح ي و tiếng Azerbaijan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Azerbaijan
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Azerbaijan
- az:Động vật