hiatus
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /hɑɪ.ˈeɪ.təs/
| [hɑɪ.ˈeɪ.təs] |
Danh từ
hiatus số nhiều hiatuses /hai'eitəsiz/ /hɑɪ.ˈeɪ.təs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hiatus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ja.tys/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hiatus /ja.tys/ |
hiatus /ja.tys/ |
hiatus gđ /ja.tys/
- (Ngôn ngữ học) Chỗ vấp hai nguyên âm.
- (Giải phẫu) Học khe, khoảng trống.
- Hiatus diaphragmatique — khe hoành
- (Nghĩa bóng) Chỗ gián đoạn.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hiatus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)