liaison
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈli.ə.ˌzɑːn/
| [ˈli.ə.ˌzɑːn] |
Danh từ
liaison /ˈli.ə.ˌzɑːn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “liaison”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ljɛ.zɔ̃/
| [ljɛ.zɔ̃] |
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| liaison /ljɛ.zɔ̃/ |
liaisons /ljɛ.zɔ̃/ |
liaison gc /ljɛ.zɔ̃/
- Sự nối; mối liên hệ; liên kết.
- Mot de liaison — từ nối
- (Kiến trúc) Mạch xây chữ công; hồ vữa.
- (Bếp núc) Chất quánh xốt.
- Dấu nối (ở bản ghi nhạc); nét nối (chữ viết).
- (Ngôn ngữ học) Sự nối vần (khi đọc).
- (Kỹ thuật) Thiếc hàn.
- Sự liên lạc.
- Officer de liaison — sĩ quan liên lạc
- Liaison téléphonique — sự liên lạc bằng dây nói
- Sự mạch lạc.
- Mối tình duyên.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự quan hệ, sự giao thiệp.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “liaison”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)