liaison

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

liaison /ˈli.ə.ˌzɑːn/

  1. (Quân sự) Liên lạc.
    a liaison officer — sĩ quan liên lạc
  2. Quan hệ bất chính (nam nữ).
  3. (Ngôn ngữ học) Sự nối vần.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
liaison
/ljɛ.zɔ̃/
liaisons
/ljɛ.zɔ̃/

liaison gc /ljɛ.zɔ̃/

  1. Sự nối; mối liên hệ; liên kết.
    Mot de liaison — từ nối
  2. (Kiến trúc) Mạch xây chữ công; hồ vữa.
  3. (Bếp núc) Chất quánh xốt.
  4. Dấu nối (ở bản ghi nhạc); nét nối (chữ viết).
  5. (Ngôn ngữ học) Sự nối vần (khi đọc).
  6. (Kỹ thuật) Thiếc hàn.
  7. Sự liên lạc.
    Officer de liaison — sĩ quan liên lạc
    Liaison téléphonique — sự liên lạc bằng dây nói
  8. Sự mạch lạc.
  9. Mối tình duyên.
  10. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự quan hệ, sự giao thiệp.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]