hidalgo
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /hɪ.ˈdæl.ˌɡoʊ/
Danh từ
hidalgo số nhiều hidalgos /hi'dælgouz/ /hɪ.ˈdæl.ˌɡoʊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hidalgo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.dal.ɡɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hidalgo /i.dal.ɡɔ/ |
hidalgos /i.dal.ɡɔ/ |
hidalgo gđ /i.dal.ɡɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hidalgo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)