hindsight
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɑɪnd.ˌsɑɪt/
Danh từ
hindsight /ˈhɑɪnd.ˌsɑɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hindsight”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
hindsight /ˈhɑɪnd.ˌsɑɪt/