holde

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

Các dạng
Nguyên mẫu å holde
Hiện tại chỉ ngôi holder
Quá khứ holdt
Động tính từ quá khứ holdt
Động tính từ hiện tại

holde

  1. Cầm, nắm, giữ.
    å holde noen i hånden
    å holde noe under armen
    Hun holdt fast i vesken.
    å holde noen i ørene — Kiểm soát lối cư xử của ai.
    Giữ yên.
    å holde hånden for øynene
    å holde armene i været
    å holde tungen rett/beint i munnen — Giữ bình tĩnh và thận trọng.
    å holde øye med noe(n) — Để ý tới việc gì (ai).
  2. Giữ lại, duy trì.
    å holde på sin mening
    å holde hund
    å holde noen i fengsel
    Hold munn! — Câm mồm!
    å holde noe i gang — Duy trì việc gì được hoạt động.
    å holde tett med noe — 1) Giữ cho vật gì không rò, không chảy, không hở. 2) Giữ bí mật, giữ kín việc gì.
    å måtte holde sengen — Nằm liệt giường. Phải nằm nghỉ ngơi.
    å holde følge med noen — Theo sát, theo kịp ai.
    å holde ord — Giữ lời.
    å holde stand mot et angrep — Chận đứng cuộc tấn công.
    å holde varmen — Giữ cho ấm người.
    å holde avisen — Mua báo dài hạn.
  3. Tổ chức, sắp xếp, xếp đặt.
    å holde selskap
    å holde foredrag
  4. (Refl.) Duy trì, kéo dài, tồn tại, giữ lâu.
    Jeg håper været holder seg til i morgen.
    Kjøtt holder seg lenge i dypfryseren.
  5. Chấp nhận được, dung nạp được.
    Påstanden holder ikke.
    å holde stikk — Đúng, xác thực.
    Det holder. — Đủ rồi.
  6. Xem như, coi như.
    Jeg holder ham for å være en hederlig mann.
    å holde noen for narr — Chọc tức, chọc giận ai.
    å holde noe hellig — Xem vật gì như thần thánh.
    å burde holde seg for god til noe — Phải biết việc nào là xấu.
    (refl.) Bám, đeo theo.
    Barnet holdt seg til moren.
    Han holdt seg hjemme.
    å holde seg til saken — Giữ trong khuôn khổ của vấn đề.
  7. (Refl.) Nhịn, nín, cầm lòng.
    Han forsøkte å holde seg til han nådde nærmeste toalett.
    Jeg kunne ikke holde meg lenger, jeg måtte le.
    10. å holde av noen — Yêu thương ai.
    å holde fast ved noe — Giữ vững lập trường về việc gì.
    å holde igjen — Hãm lại, kềm lại.
    å holde seg inne med noen — Nịnh hót để làm thân với ai.
    å holde med noen — Có cảm tình, thiện cảm với ai, ủng hộ ai.
    å holde noen nede — Đàn áp ai.
    å holde opp med noe — Chấm dứt làm việc gì.
    å holde humøret oppe — Duy trì sự vui vẻ, vui tươi.
    å holde på med noe — Đang làm việc gì.
    å holde til et sted — Ở, — tọa lạc tại một chỗ nào.
    å holde noe ut — Chịu đựng được việc gì.
    å holde noen utenfor — Gạt ai ra ngoài cuộc.

Tham khảo[sửa]