honnêteté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.nɛt.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| honnêteté /ɔ.nɛt.te/ |
honnêteté /ɔ.nɛt.te/ |
honnêteté gc /ɔ.nɛt.te/
- Sự lương thiện, sự trung thực, sự đứng đắn, sự chính trực.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Đức hạnh (của phụ nữ).
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự lịch sự; lời nói lịch sự, hành động lịch sự.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “honnêteté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)