horaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.ʁɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | horaire /ɔ.ʁɛʁ/ |
horaires /ɔ.ʁɛʁ/ |
| Giống cái | horaire /ɔ.ʁɛʁ/ |
horaires /ɔ.ʁɛʁ/ |
horaire /ɔ.ʁɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| horaire /ɔ.ʁɛʁ/ |
horaires /ɔ.ʁɛʁ/ |
horaire gđ /ɔ.ʁɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “horaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)