Bước tới nội dung

horaire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɔ.ʁɛʁ/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực horaire
/ɔ.ʁɛʁ/
horaires
/ɔ.ʁɛʁ/
Giống cái horaire
/ɔ.ʁɛʁ/
horaires
/ɔ.ʁɛʁ/

horaire /ɔ.ʁɛʁ/

  1. (Thuộc) Giờ.
    Fuseaux horaires — múi giờ
  2. (Tính) Theo giờ.
    Salaire horaire — lương theo giờ

Danh từ

Số ít Số nhiều
horaire
/ɔ.ʁɛʁ/
horaires
/ɔ.ʁɛʁ/

horaire /ɔ.ʁɛʁ/

  1. Bảng giờ (tàu xe); bảng giờ giấc, biểu thời gian (công việc).

Tham khảo