hue
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhjuː/
| [ˈhjuː] |
Danh từ
hue /ˈhjuː/
- Màu sắc.
- the hues of the rainbow — những màu sắc của cầu vồng
Danh từ
hue /ˈhjuː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /hy/
Thán từ
hue /hy/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)