humain
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /y.mɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | humain /y.mɛ̃/ |
humains /y.mɛ̃/ |
| Giống cái | humaine /y.mɛn/ |
humaines /y.mɛn/ |
humain /y.mɛ̃/
- Xem homme
- Le corps humain — cơ thể người
- Le genre humain — loài người, nhân loại
- Anatomie humaine — giải phẫu người
- C’est une réaction très humaine — đó là một phản ứng rất con người
- Nhân đạo.
- Geste généreux et humain — cử chỉ hào hiệp và nhân đạo
- sciences humaines — khoa học nhân văn
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| humain /y.mɛ̃/ |
humains /y.mɛ̃/ |
humain gđ /y.mɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “humain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)