hymen
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈhɑɪ.mən/
Danh từ
hymen /ˈhɑɪ.mən/
- (Thần thoại,thần học) (Hymen) thần hôn nhân
- ông tơ bà nguyệt.
- (Giải phẫu) Màng trinh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hymen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.mɛn/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hymen /i.mɛn/ |
hymen /i.mɛn/ |
hymen gđ /i.mɛn/
- (Giải phẫu) Màng trinh.
- (Văn học) Hôn nhân.
- les fruits de l’hymen — con cái
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hymen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)