illusion
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈluː.ʒən/
| [ɪ.ˈluː.ʒən] |
Danh từ
illusion /ɪ.ˈluː.ʒən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “illusion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.ly.zjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| illusion /i.ly.zjɔ̃/ |
illusions /i.ly.zjɔ̃/ |
illusion gc /i.ly.zjɔ̃/
- Ảo ảnh.
- Ce n'est pas une illusion, c’est une vérité — đó không phải là ảo ảnh, mà là sự thật
- Ảo tưởng.
- Se nourrir d’illusions — nuôi ảo tưởng
- faire illusion — lừa phỉnh
- illusion d’optique — (vật lý học) ảo thị
- se faire illusion — tự dối mình; tưởng lầm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “illusion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)