imberbe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.bɛʁb/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | imberbe /ɛ̃.bɛʁb/ |
imberbes /ɛ̃.bɛʁb/ |
| Giống cái | imberbe /ɛ̃.bɛʁb/ |
imberbes /ɛ̃.bɛʁb/ |
imberbe /ɛ̃.bɛʁb/
- Không (có) râu, chưa có râu.
- (Nghĩa xấu) Trẻ quá, non choẹt.
- Des philosophes imberbes — những nhà triết học non choẹt
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “imberbe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)