impériale
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.pe.ʁjal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | impériale /ɛ̃.pe.ʁjal/ |
impériales /ɛ̃.pe.ʁjal/ |
| Giống cái | impériale /ɛ̃.pe.ʁjal/ |
impériales /ɛ̃.pe.ʁjal/ |
impériale gc /ɛ̃.pe.ʁjal/
- Xem impérial
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| impériale /ɛ̃.pe.ʁjal/ |
impériales /ɛ̃.pe.ʁjal/ |
impériale gc /ɛ̃.pe.ʁjal/
- Tầng trên xe hành khách.
- Chòm râu môi dưới.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Đánh bài) Bài impêrian.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “impériale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)