implacabilité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.pla.ka.bi.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| implacabilité /ɛ̃.pla.ka.bi.li.te/ |
implacabilité /ɛ̃.pla.ka.bi.li.te/ |
implacabilité gc /ɛ̃.pla.ka.bi.li.te/
- (Từ hiếm) Tính khôn nguôi, tính không thể dịu được.
- L’implacabilité des remords — tính khôn nguôi của hối hận
- (Từ hiếm) Sự khắt khe; sự da diết.
- L’implacabilité du sort — sự khắt khe của số phận
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “implacabilité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)